Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:22:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000762 | ||
04:22:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001318 | ||
04:21:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00012753 | ||
04:21:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000267 | ||
04:21:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000141 | ||
04:21:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001243 | ||
04:21:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000254 | ||
04:21:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000656 | ||
04:21:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000166 | ||
04:21:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004791 | ||
04:20:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000092 | ||
04:20:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 37 | 0,01958651 | ||
04:20:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005629 | ||
04:20:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
04:20:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013219 | ||
04:20:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010859 | ||
04:20:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000337 | ||
04:19:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000885 | ||
04:19:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000876 | ||
04:19:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001208 |
