Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:26:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000843 | ||
01:26:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009445 | ||
01:26:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:25:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000203 | ||
01:25:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002778 | ||
01:25:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007779 | ||
01:25:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006618 | ||
01:25:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:25:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001439 | ||
01:25:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000006 | ||
01:25:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:24:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000415 | ||
01:24:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001211 | ||
01:24:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001754 | ||
01:24:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000479 | ||
01:24:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
01:24:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000509 | ||
01:23:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:23:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001371 | ||
01:23:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001637 |
