Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:35:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000427 | ||
02:35:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000392 | ||
02:35:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000334 | ||
02:35:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000212 | ||
02:35:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000133 | ||
02:35:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000494 | ||
02:34:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000923 | ||
02:34:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
02:34:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000334 | ||
02:34:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003346 | ||
02:34:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000112 | ||
02:34:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012772 | ||
02:34:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
02:33:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000227 | ||
02:33:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002101 | ||
02:33:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000267 | ||
02:33:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000197 | ||
02:33:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000457 | ||
02:33:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000331 | ||
02:33:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000428 |
