Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:41:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001039 | ||
02:41:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000919 | ||
02:41:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000042 | ||
02:41:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020552 | ||
02:41:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000346 | ||
02:41:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000517 | ||
02:40:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000966 | ||
02:40:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
02:40:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000515 | ||
02:40:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000552 | ||
02:40:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008503 | ||
02:40:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014592 | ||
02:40:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012247 | ||
02:40:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
02:40:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000919 | ||
02:40:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000236 | ||
02:40:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001783 | ||
02:39:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000238 | ||
02:39:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
02:39:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000452 |
