Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:59:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000344 | ||
21:59:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002108 | ||
21:59:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002208 | ||
21:58:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
21:58:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
21:58:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001129 | ||
21:58:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000187 | ||
21:58:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000233 | ||
21:58:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000774 | ||
21:58:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:58:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000659 | ||
21:58:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020553 | ||
21:58:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000299 | ||
21:58:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
21:57:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001435 | ||
21:57:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
21:57:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
21:57:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006012 | ||
21:57:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000204 | ||
21:57:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 |
