Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:29:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
20:29:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000335 | ||
20:29:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
20:29:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002597 | ||
20:29:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003161 | ||
20:29:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001963 | ||
20:29:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005181 | ||
20:29:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000249 | ||
20:29:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000901 | ||
20:29:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000428 | ||
20:28:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:28:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000866 | ||
20:28:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000899 | ||
20:28:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003516 | ||
20:28:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000843 | ||
20:28:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011732 | ||
20:28:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000236 | ||
20:28:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
20:28:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000102 | ||
20:28:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 |
