Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:06:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000521 | ||
15:06:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020554 | ||
15:06:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000448 | ||
15:06:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000094 | ||
15:06:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000333 | ||
15:05:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00021005 | ||
15:05:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001904 | ||
15:05:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
15:05:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002273 | ||
15:05:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012567 | ||
15:05:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004627 | ||
15:05:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
15:05:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000777 | ||
15:05:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012212 | ||
15:05:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
15:05:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
15:05:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
15:05:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001223 | ||
15:04:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000939 | ||
15:04:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002427 |
