Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:55:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001376 | ||
11:55:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007793 | ||
11:55:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012776 | ||
11:55:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005775 | ||
11:55:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001949 | ||
11:55:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003432 | ||
11:55:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000859 | ||
11:55:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014052 | ||
11:55:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
11:55:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000103 | ||
11:54:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000721 | ||
11:54:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000127 | ||
11:54:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004385 | ||
11:54:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001603 | ||
11:54:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004312 | ||
11:54:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000352 | ||
11:54:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001419 | ||
11:54:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000114 | ||
11:54:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007127 | ||
11:54:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002322 |
