Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:08:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002856 | ||
15:08:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000589 | ||
15:07:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
15:07:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
15:07:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000618 | ||
15:07:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000245 | ||
15:07:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001709 | ||
15:07:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
15:07:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000114 | ||
15:07:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000382 | ||
15:07:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000533 | ||
15:06:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,0001685 | ||
15:06:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002162 | ||
15:06:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000518 | ||
15:06:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
15:06:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004902 | ||
15:06:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000414 | ||
15:06:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
15:06:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000521 | ||
15:06:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020554 |
