Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:35:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,00017129 | ||
18:35:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,00017407 | ||
18:35:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,00020051 | ||
18:35:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,00018868 | ||
18:35:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 20 | 0,00020952 | ||
18:35:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 21 | 0,00037271 | ||
18:35:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 20 | 0,00017249 | ||
18:35:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,00018033 | ||
18:35:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 20 | 0,00018222 | ||
18:35:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
18:35:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001874 | ||
18:35:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000576 | ||
18:35:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
18:34:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
18:34:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000688 | ||
18:34:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003332 | ||
18:34:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000989 | ||
18:34:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
18:34:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000873 | ||
18:34:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002089 |
