Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:39:18 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001452 | ||
01:39:15 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000276 | ||
01:39:01 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012731 | ||
01:38:51 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006012 | ||
01:38:37 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012454 | ||
01:38:29 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002188 | ||
01:38:13 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012659 | ||
01:38:07 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002667 | ||
01:38:04 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000394 | ||
01:38:00 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000031 | ||
01:37:40 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007508 | ||
01:37:36 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000276 | ||
01:37:18 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012146 | ||
01:37:14 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002738 | ||
01:37:11 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
01:37:05 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001129 | ||
01:37:01 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001044 | ||
01:36:57 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000169 | ||
01:36:41 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012187 | ||
01:36:37 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001107 |
