Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:31:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002403 | ||
13:31:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002746 | ||
13:31:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001512 | ||
13:31:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000203 | ||
13:31:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000746 | ||
13:30:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003166 | ||
13:30:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000474 | ||
13:30:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012288 | ||
13:30:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008053 | ||
13:30:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
13:30:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001248 | ||
13:30:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001645 | ||
13:30:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00018785 | ||
13:29:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00036717 | ||
13:29:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000276 | ||
13:29:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
13:29:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000372 | ||
13:29:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00016352 | ||
13:29:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
13:29:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002223 |
