Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:14:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001399 | ||
09:14:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008676 | ||
09:14:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001623 | ||
09:14:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011338 | ||
09:14:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000602 | ||
09:14:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007988 | ||
09:14:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001838 | ||
09:14:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000612 | ||
09:14:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003844 | ||
09:13:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000274 | ||
09:13:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000023 | ||
09:13:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000284 | ||
09:13:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000358 | ||
09:13:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000421 | ||
09:13:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000029 | ||
09:13:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000429 | ||
09:13:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000884 | ||
09:13:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
09:13:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
09:13:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000274 |
