Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:54:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000165 | ||
22:54:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000025 | ||
22:54:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
22:54:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001192 | ||
22:54:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001091 | ||
22:54:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000367 | ||
22:54:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000127 | ||
22:53:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000096 | ||
22:53:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000312 | ||
22:53:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000695 | ||
22:53:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001482 | ||
22:53:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001874 | ||
22:53:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
22:53:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001083 | ||
22:53:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000461 | ||
22:52:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005112 | ||
22:52:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001642 | ||
22:52:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002034 | ||
22:52:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
22:52:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002627 |
