Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:56:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001551 | ||
23:56:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000369 | ||
23:55:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00016346 | ||
23:55:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
23:55:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00012512 | ||
23:55:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000206 | ||
23:55:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
23:55:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008281 | ||
23:55:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014675 | ||
23:55:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:55:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
23:55:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000164 | ||
23:55:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
23:55:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000349 | ||
23:55:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008025 | ||
23:54:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
23:54:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000469 | ||
23:54:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
23:54:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012151 | ||
23:54:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 |
