Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:00:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007064 | ||
06:00:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
06:00:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
06:00:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
06:00:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000668 | ||
06:00:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
06:00:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002796 | ||
05:59:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000866 | ||
05:59:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011637 | ||
05:59:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
05:59:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002873 | ||
05:59:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
05:59:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
05:59:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:59:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001298 | ||
05:59:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000019 | ||
05:59:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001556 | ||
05:58:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012875 | ||
05:58:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:58:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000102 |
