Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:32:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005087 | ||
23:32:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000686 | ||
23:32:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000463 | ||
23:32:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003012 | ||
23:32:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000385 | ||
23:32:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000783 | ||
23:32:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
23:32:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000957 | ||
23:32:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002169 | ||
23:32:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002983 | ||
23:32:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012479 | ||
23:31:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000356 | ||
23:31:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001158 | ||
23:31:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002201 | ||
23:31:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
23:31:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000126 | ||
23:31:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006022 | ||
23:31:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000123 | ||
23:31:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000652 | ||
23:31:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012389 |
