Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:50:50 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004206 | ||
08:50:44 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00145428 | ||
08:50:40 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 94 | 0,0111682 | ||
08:50:36 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00486572 | ||
08:50:32 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008925 | ||
08:50:04 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00064076 | ||
08:50:01 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005905 | ||
08:49:47 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
08:49:33 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
08:49:13 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000256 | ||
08:49:09 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011618 | ||
08:48:37 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00027158 | ||
08:48:33 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004835 | ||
08:48:22 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00016274 | ||
08:48:12 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011905 | ||
08:48:06 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00025273 | ||
08:48:00 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002952 | ||
08:47:14 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001017 | ||
08:47:08 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015428 | ||
08:47:00 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005905 |
