Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:20:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
09:20:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000074 | ||
09:19:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002973 | ||
09:19:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001164 | ||
09:19:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000193 | ||
09:19:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001962 | ||
09:19:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
09:19:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000594 | ||
09:18:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002211 | ||
09:18:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
09:18:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
09:18:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
09:18:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000729 | ||
09:18:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000105 | ||
09:17:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00016832 | ||
09:17:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004925 | ||
09:17:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00035946 | ||
09:17:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000425 | ||
09:17:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002033 | ||
09:17:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005081 |
