Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:52:38 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
05:52:12 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001702 | ||
05:52:06 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000331 | ||
05:52:00 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000218 | ||
05:51:57 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000182 | ||
05:51:53 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004248 | ||
05:51:41 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
05:51:27 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014086 | ||
05:51:23 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:51:15 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002651 | ||
05:51:02 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001622 | ||
05:50:50 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002924 | ||
05:50:40 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004238 | ||
05:50:36 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
05:50:32 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
05:50:12 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000208 | ||
05:50:02 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00024497 | ||
05:49:49 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002341 | ||
05:49:45 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000105 | ||
05:49:37 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000219 |
