Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:19:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000036 | ||
00:18:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000012 | ||
00:18:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
00:18:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000035 | ||
00:18:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000963 | ||
00:18:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000445 | ||
00:18:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000255 | ||
00:18:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000331 | ||
00:18:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003739 | ||
00:18:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000119 | ||
00:18:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001535 | ||
00:17:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
00:17:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000089 | ||
00:17:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000255 | ||
00:17:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001957 | ||
00:17:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003686 | ||
00:17:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000435 | ||
00:17:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
00:17:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000265 | ||
00:17:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002002 |
