Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:39:01 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012588 | ||
12:38:53 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
12:38:35 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005763 | ||
12:38:07 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009115 | ||
12:38:03 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005905 | ||
12:37:59 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014574 | ||
12:37:56 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000204 | ||
12:37:40 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006689 | ||
12:37:36 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
12:37:32 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
12:37:10 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000394 | ||
12:37:06 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000245 | ||
12:36:38 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000448 | ||
12:36:29 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
12:36:25 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00028977 | ||
12:36:21 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001645 | ||
12:35:35 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00019162 | ||
12:35:29 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011874 | ||
12:35:25 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000703 | ||
12:35:05 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00024352 |
