Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:15:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006233 | ||
06:15:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00012484 | ||
06:15:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,00035471 | ||
06:15:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004278 | ||
06:15:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000689 | ||
06:15:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
06:15:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
06:14:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000501 | ||
06:14:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
06:14:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:14:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
06:14:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00024478 | ||
06:14:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001211 | ||
06:14:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000345 | ||
06:13:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
06:13:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
06:13:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000581 | ||
06:13:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000508 | ||
06:13:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000638 | ||
06:13:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000891 |
