Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:30:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000203 | ||
05:30:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000322 | ||
05:29:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000862 | ||
05:29:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000824 | ||
05:29:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000117 | ||
05:29:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002666 | ||
05:29:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000668 | ||
05:29:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000079 | ||
05:29:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001598 | ||
05:29:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003782 | ||
05:29:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000253 | ||
05:29:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001757 | ||
05:29:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
05:29:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00018143 | ||
05:29:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005196 | ||
05:29:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
05:28:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
05:28:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
05:28:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000079 | ||
05:28:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020551 |
