Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:34:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
05:34:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000785 | ||
05:33:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:33:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000362 | ||
05:33:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003129 | ||
05:33:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002803 | ||
05:33:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002914 | ||
05:33:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001654 | ||
05:33:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000803 | ||
05:33:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000123 | ||
05:33:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000545 | ||
05:32:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000472 | ||
05:32:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000707 | ||
05:32:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
05:32:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
05:32:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000966 | ||
05:32:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001512 | ||
05:32:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000474 | ||
05:32:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00019263 | ||
05:32:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000026 |
