Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:01:15 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:01:01 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005905 | ||
06:00:56 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012962 | ||
06:00:52 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006476 | ||
06:00:48 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004206 | ||
06:00:36 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000703 | ||
06:00:32 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
06:00:29 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000297 | ||
06:00:15 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00077906 | ||
06:00:11 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00037975 | ||
06:00:03 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:59:41 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000723 | ||
05:59:37 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001547 | ||
05:59:29 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003206 | ||
05:59:22 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000252 | ||
05:59:16 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000312 | ||
05:59:04 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
05:59:00 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007938 | ||
05:58:52 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015316 | ||
05:58:40 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001874 |
