Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:29:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000525 | ||
12:29:45 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012535 | ||
12:29:37 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000487 | ||
12:29:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
12:29:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011636 | ||
12:29:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002344 | ||
12:29:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
12:29:12 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013947 | ||
12:29:08 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
12:29:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000155 | ||
12:29:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
12:28:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
12:28:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
12:28:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
12:28:27 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
12:28:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
12:28:10 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000912 | ||
12:28:06 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001344 | ||
12:27:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000841 | ||
12:27:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012131 |
