Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:27:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000648 | ||
21:27:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
21:27:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002563 | ||
21:27:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
21:27:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000893 | ||
21:27:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00025134 | ||
21:27:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
21:27:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
21:27:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000365 | ||
21:26:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000545 | ||
21:26:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
21:26:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000589 | ||
21:26:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
21:26:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
21:26:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000615 | ||
21:26:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000633 | ||
21:26:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00016272 | ||
21:26:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
21:26:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000524 | ||
21:26:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000365 |
