Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:03:09 20/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006016 | ||
01:03:05 20/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000164 | ||
01:03:02 20/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001427 | ||
01:02:58 20/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002462 | ||
01:02:48 20/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000164 | ||
01:02:42 20/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000134 | ||
01:02:36 20/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006971 | ||
01:02:32 20/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001055 | ||
01:02:29 20/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:02:25 20/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005616 | ||
01:02:21 20/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00031684 | ||
01:02:17 20/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006182 | ||
01:02:09 20/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006249 | ||
01:02:05 20/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00006628 | ||
01:02:02 20/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 21 | 0,00040139 | ||
01:01:58 20/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 16 | 0,00021087 | ||
01:01:50 20/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011619 | ||
01:01:46 20/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000164 | ||
01:01:42 20/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000832 | ||
01:01:28 20/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002876 |
