Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:21:01 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005905 | ||
08:20:53 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003738 | ||
08:20:46 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011905 | ||
08:20:40 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00085967 | ||
08:20:36 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008927 | ||
08:20:32 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010517 | ||
08:20:04 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:20:00 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007938 | ||
08:19:42 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002483 | ||
08:19:39 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007341 | ||
08:19:21 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011906 | ||
08:19:01 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005905 | ||
08:18:37 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012557 | ||
08:18:21 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00031586 | ||
08:18:17 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
08:17:59 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001162 | ||
08:17:50 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014285 | ||
08:17:40 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007021 | ||
08:17:14 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011617 | ||
08:17:08 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000388 |
