Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:23:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:23:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0000269 | ||
19:22:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002366 | ||
19:22:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001123 | ||
19:22:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001643 | ||
19:22:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000842 | ||
19:22:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000867 | ||
19:22:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000416 | ||
19:22:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000183 | ||
19:22:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:21:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0002076 | ||
19:21:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000579 | ||
19:21:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000386 | ||
19:21:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004046 | ||
19:21:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002012 | ||
19:21:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001044 | ||
19:21:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000761 | ||
19:21:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
19:21:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000684 | ||
19:20:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004346 |
