Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:16:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
17:16:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003602 | ||
17:16:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
17:16:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000412 | ||
17:16:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000051 | ||
17:16:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001332 | ||
17:16:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
17:16:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000786 | ||
17:16:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013353 | ||
17:16:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000019 | ||
17:16:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000929 | ||
17:16:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000462 | ||
17:16:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002482 | ||
17:15:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000403 | ||
17:15:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000225 | ||
17:15:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007915 | ||
17:15:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000161 | ||
17:15:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004305 | ||
17:15:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006803 | ||
17:15:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012239 |
