Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:34:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000944 | ||
06:34:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012778 | ||
06:34:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000455 | ||
06:34:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
06:34:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000148 | ||
06:34:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
06:33:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:33:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000112 | ||
06:33:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
06:33:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001324 | ||
06:33:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:33:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001524 | ||
06:33:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000343 | ||
06:33:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000787 | ||
06:33:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:32:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000479 | ||
06:32:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
06:32:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001707 | ||
06:32:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
06:31:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000445 |
