Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:55:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00027375 | ||
01:55:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000788 | ||
01:55:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012173 | ||
01:55:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001343 | ||
01:55:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:55:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000178 | ||
01:55:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
01:55:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001289 | ||
01:55:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011891 | ||
01:55:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000694 | ||
01:55:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:55:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:55:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002138 | ||
01:55:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001611 | ||
01:54:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000908 | ||
01:54:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000774 | ||
01:54:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005235 | ||
01:54:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:54:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001962 | ||
01:54:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012569 |
