Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:13:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00009512 | ||
22:13:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001727 | ||
22:12:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:12:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006792 | ||
22:12:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000728 | ||
22:12:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001898 | ||
22:12:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006017 | ||
22:12:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
22:12:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001428 | ||
22:12:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000164 | ||
22:12:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001052 | ||
22:12:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001535 | ||
22:12:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006104 | ||
22:12:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001248 | ||
22:11:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000511 | ||
22:11:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000482 | ||
22:11:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000717 | ||
22:11:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000196 | ||
22:11:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000476 | ||
22:11:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000196 |
