Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:03:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
13:03:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001482 | ||
13:03:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000947 | ||
13:03:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000589 | ||
13:03:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
13:03:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
13:02:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
13:02:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005143 | ||
13:02:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000696 | ||
13:02:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000235 | ||
13:02:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000611 | ||
13:02:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002479 | ||
13:02:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002334 | ||
13:01:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
13:01:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000934 | ||
13:01:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001347 | ||
13:01:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00012391 | ||
13:01:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00007883 | ||
13:01:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002163 | ||
13:01:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000687 |
