Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:41:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013642 | ||
04:41:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
04:41:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000692 | ||
04:41:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001781 | ||
04:41:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001999 | ||
04:40:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006401 | ||
04:40:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009513 | ||
04:40:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000135 | ||
04:40:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000021 | ||
04:40:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005636 | ||
04:40:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015745 | ||
04:40:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001916 | ||
04:40:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000264 | ||
04:39:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003648 | ||
04:39:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000405 | ||
04:39:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000413 | ||
04:39:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000264 | ||
04:39:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013842 | ||
04:39:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000264 | ||
04:39:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 |
