Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:15:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001243 | ||
10:15:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000475 | ||
10:15:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000958 | ||
10:15:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001314 | ||
10:14:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
10:14:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
10:14:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001013 | ||
10:14:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000282 | ||
10:14:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:14:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
10:14:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001462 | ||
10:14:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000835 | ||
10:14:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
10:13:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003076 | ||
10:13:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000435 | ||
10:13:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000121 | ||
10:13:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009006 | ||
10:13:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013637 | ||
10:13:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000673 | ||
10:12:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015015 |
