Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:26:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000621 | ||
12:25:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000146 | ||
12:25:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000921 | ||
12:25:43 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002419 | ||
12:25:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013518 | ||
12:25:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007898 | ||
12:25:16 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003366 | ||
12:25:10 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013552 | ||
12:25:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003059 | ||
12:25:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002399 | ||
12:24:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 | ||
12:24:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
12:24:27 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003512 | ||
12:24:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000043 | ||
12:24:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001186 | ||
12:24:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000022 | ||
12:23:57 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001451 | ||
12:23:53 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001495 | ||
12:23:37 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
12:23:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000062 |
