Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:38:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004101 | ||
21:38:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001706 | ||
21:38:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000263 | ||
21:38:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016864 | ||
21:38:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006017 | ||
21:38:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000328 | ||
21:37:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00023817 | ||
21:37:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000071 | ||
21:37:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000056 | ||
21:37:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000206 | ||
21:37:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002039 | ||
21:37:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:37:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
21:37:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003508 | ||
21:37:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
21:37:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000229 | ||
21:37:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000082 | ||
21:37:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002297 | ||
21:37:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002055 | ||
21:36:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000845 |
