Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:54:02 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007568 | ||
19:53:58 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00010144 | ||
19:53:54 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000606 | ||
19:53:50 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004346 | ||
19:53:46 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00037699 | ||
19:53:42 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00035766 | ||
19:53:39 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 22 | 0,00020913 | ||
19:53:31 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004148 | ||
19:53:27 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001162 | ||
19:53:23 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014098 | ||
19:53:19 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000136 | ||
19:53:15 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00014253 | ||
19:53:12 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00026778 | ||
19:53:08 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00007324 | ||
19:53:04 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004016 | ||
19:53:00 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00010433 | ||
19:52:56 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000124 | ||
19:52:52 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000159 | ||
19:52:45 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008056 | ||
19:52:41 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
