Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:12:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
06:12:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
06:12:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005985 | ||
06:12:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000993 | ||
06:12:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001179 | ||
06:11:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
06:11:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001307 | ||
06:11:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012568 | ||
06:11:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000002 | ||
06:11:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
06:11:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000078 | ||
06:10:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001617 | ||
06:10:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002969 | ||
06:10:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00015578 | ||
06:10:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
06:10:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000534 | ||
06:10:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0001107 | ||
06:10:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001659 | ||
06:10:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
06:10:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000274 |
