Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:05:40 03/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011615 | ||
00:05:34 03/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00010136 | ||
00:05:30 03/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
00:05:10 03/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001551 | ||
00:05:07 03/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006484 | ||
00:05:01 03/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000846 | ||
00:04:57 03/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000512 | ||
00:04:53 03/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003148 | ||
00:04:39 03/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:04:19 03/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000418 | ||
00:04:16 03/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000472 | ||
00:04:10 03/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000268 | ||
00:04:00 03/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001333 | ||
00:03:32 03/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020542 | ||
00:03:12 03/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
00:03:08 03/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
00:03:04 03/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008843 | ||
00:03:01 03/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00024966 | ||
00:02:57 03/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001171 | ||
00:02:53 03/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000839 |
