Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:49:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
07:49:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 | ||
07:48:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002332 | ||
07:48:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000708 | ||
07:48:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
07:48:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000432 | ||
07:48:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000921 | ||
07:48:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000572 | ||
07:48:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
07:48:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000399 | ||
07:47:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000777 | ||
07:47:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002992 | ||
07:47:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000398 | ||
07:47:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000414 | ||
07:47:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015206 | ||
07:47:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
07:47:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000938 | ||
07:47:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000399 | ||
07:46:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
07:46:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000814 |
