Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:28:21 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002361 | ||
23:28:14 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004629 | ||
23:28:06 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
23:28:00 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002952 | ||
23:27:56 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00020376 | ||
23:27:52 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002361 | ||
23:27:47 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001338 | ||
23:27:43 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000016 | ||
23:27:39 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00030814 | ||
23:27:35 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000508 | ||
23:27:27 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002187 | ||
23:27:23 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015625 | ||
23:27:20 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000235 | ||
23:27:16 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
23:27:12 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002361 | ||
23:27:08 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002529 | ||
23:27:04 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:26:58 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004664 | ||
23:26:55 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004287 | ||
23:26:51 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 |
