Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:07:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006829 | ||
00:06:57 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00013631 | ||
00:06:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000627 | ||
00:06:41 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006999 | ||
00:06:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000192 | ||
00:06:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:06:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001247 | ||
00:06:24 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000097 | ||
00:06:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000642 | ||
00:06:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001925 | ||
00:06:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001366 | ||
00:06:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002836 | ||
00:06:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00016947 | ||
00:05:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000114 | ||
00:05:55 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003674 | ||
00:05:51 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000287 | ||
00:05:48 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003417 | ||
00:05:44 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000022 | ||
00:05:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007662 | ||
00:05:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000544 |
