Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:02:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001352 | ||
20:02:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000027 | ||
20:01:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
20:01:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:01:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005134 | ||
20:01:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000246 | ||
20:01:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:01:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
20:01:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002189 | ||
20:01:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000059 | ||
20:00:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
20:00:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
20:00:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:00:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001426 | ||
20:00:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009308 | ||
20:00:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000843 | ||
20:00:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002575 | ||
20:00:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:00:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000689 | ||
20:00:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000055 |
