Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:20:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
02:20:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011796 | ||
02:20:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
02:20:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000443 | ||
02:20:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001005 | ||
02:20:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000629 | ||
02:19:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001182 | ||
02:19:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000267 | ||
02:19:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001202 | ||
02:19:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000267 | ||
02:19:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001992 | ||
02:19:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000938 | ||
02:19:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000189 | ||
02:19:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001208 | ||
02:19:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000277 | ||
02:19:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003133 | ||
02:18:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000085 | ||
02:18:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000484 | ||
02:18:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003395 | ||
02:18:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 |
