Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 121 | $0,00002084 | 76.561 | 3.230 | Quá trình đúc đã đóng | 15:19:03 25/04/2024 | |
| 122 | $0,00000001162 | 60.532 | 3.206 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 95,46% | 12:48:38 12/09/2024 | |
| 123 | $0,0001472 | 13.154 | 3.177 | Quá trình đúc đã đóng | 12:00:22 20/04/2024 | |
| 124 | $0,005425 | 470.309 | 3.155 | Quá trình đúc đã đóng | 00:39:38 12/07/2024 | |
| 125 | $3,875 | 30.511 | 3.153 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,04% | 21:46:28 10/08/2024 | |
| 126 | $0,00031 | 56.915 | 3.116 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 51,68% | 20:45:06 28/08/2024 | |
| 127 | $68.821,0656 | 131.853 | 3.089 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 128 | $0,0000258 | 38.608 | 3.080 | Quá trình đúc đã đóng | 16:59:10 22/04/2024 | |
| 129 | $0,00003875 | 42.880 | 3.002 | Quá trình đúc đã đóng | 17:09:10 25/04/2024 | |
| 130 | $0,0000031 | 87.864 | 2.999 | Quá trình đúc đã đóng | 17:28:16 17/07/2024 | |
| 131 | $2,2785 | 147.351 | 2.985 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 132 | $0,0000303 | 19.907 | 2.972 | Tổng cung cố định | 18:31:32 26/01/2025 | |
| 133 | $0,0003014 | 77.454 | 2.946 | Quá trình đúc đã đóng | 10:27:09 24/10/2024 | |
| 134 | $0,0003433 | 32.707 | 2.936 | Tổng cung cố định | 12:32:43 27/09/2024 | |
| 135 | $0,0006975 | 22.068 | 2.931 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 91,45% | 00:56:36 03/08/2024 | |
| 136 | $0,000001162 | 10.891 | 2.917 | Quá trình đúc đã đóng | 11:01:15 20/04/2024 | |
| 137 | $0,000155 | 97.440 | 2.886 | Quá trình đúc đã đóng | 14:27:51 12/10/2024 | |
| 138 | $0,0006587 | 139.015 | 2.878 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 139 | $0,00000775 | 18.371 | 2.823 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 91,28% | 19:57:13 10/12/2024 | |
| 140 | $0,000000172 | 67.160 | 2.812 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 98,91% | 16:58:46 22/08/2024 |

















