Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | $0,3442 | 103.655 | 18.148 | Quá trình đúc đã đóng | 09:17:34 20/04/2024 | |
| 22 | $0,000126 | 22.257 | 17.344 | Quá trình đúc đã đóng | 17:14:00 03/06/2024 | |
| 23 | $0,0000000126 | 7.280 | 16.755 | Tổng cung cố định | 04:08:16 14/02/2025 | |
| 24 | $0,0006177 | 119.662 | 16.083 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 25 | $0,00001134 | 113.454 | 15.899 | Quá trình đúc đã đóng | 12:27:33 26/04/2024 | |
| 26 | $0,01891 | 236.111 | 14.815 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 27 | $0,04413 | 282.881 | 13.700 | Quá trình đúc đã đóng | 08:17:08 20/04/2024 | |
| 28 | $0,002262 | 160.482 | 13.534 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 94,07% | 11:02:18 22/04/2024 | |
| 29 | $0,001601 | 269.126 | 13.060 | Quá trình đúc đã đóng | 15:41:45 30/05/2024 | |
| 30 | $0,000005043 | 215.185 | 12.881 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 8,43% | 17:06:47 12/06/2024 | |
| 31 | $0,00126 | 241.236 | 12.383 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 32 | $0,06304 | 5.978 | 12.007 | Quá trình đúc đã đóng | 12:40:12 22/04/2024 | |
| 33 | $0,0000002205 | 65.531 | 11.932 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 34 | $0,00002996 | 111.653 | 11.570 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 35 | $0,0009456 | 163.263 | 10.879 | Quá trình đúc đã đóng | 15:57:39 22/04/2024 | |
| 36 | $0,0126 | 9.435 | 10.633 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 37 | < $0,00000001 | 190.406 | 10.547 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 99,19% | 22:27:10 20/07/2024 | |
| 38 | $0,00007565 | 78.845 | 9.846 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 50,55% | 20:50:52 25/11/2024 | |
| 39 | $0,0104 | 2.374 | 9.675 | Tổng cung cố định | 06:59:24 29/01/2026 | |
| 40 | $0,0000008826 | 73.645 | 9.622 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 |


















