Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | $0,3424 | 103.628 | 18.149 | Quá trình đúc đã đóng | 09:17:34 20/04/2024 | |
| 22 | $0,0001254 | 22.256 | 17.344 | Quá trình đúc đã đóng | 17:14:00 03/06/2024 | |
| 23 | $0,00000001254 | 7.274 | 16.755 | Tổng cung cố định | 04:08:16 14/02/2025 | |
| 24 | $0,0006145 | 119.624 | 16.083 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 25 | $0,00001128 | 113.405 | 15.899 | Quá trình đúc đã đóng | 12:27:33 26/04/2024 | |
| 26 | $0,01881 | 236.105 | 14.815 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 27 | $0,04389 | 282.834 | 13.700 | Quá trình đúc đã đóng | 08:17:08 20/04/2024 | |
| 28 | $0,00225 | 160.448 | 13.534 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 94,07% | 11:02:18 22/04/2024 | |
| 29 | $0,001592 | 269.094 | 13.060 | Quá trình đúc đã đóng | 15:41:45 30/05/2024 | |
| 30 | $0,000005017 | 215.154 | 12.881 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 8,43% | 17:06:47 12/06/2024 | |
| 31 | $0,001254 | 241.215 | 12.382 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 32 | $0,06271 | 5.969 | 12.007 | Quá trình đúc đã đóng | 12:40:12 22/04/2024 | |
| 33 | $0,0000002194 | 65.499 | 11.932 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 34 | $0,0000298 | 111.613 | 11.570 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 35 | $0,0009406 | 163.255 | 10.879 | Quá trình đúc đã đóng | 15:57:39 22/04/2024 | |
| 36 | $0,01254 | 9.410 | 10.633 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 37 | < $0,00000001 | 190.382 | 10.547 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 99,19% | 22:27:10 20/07/2024 | |
| 38 | $0,00007525 | 78.829 | 9.846 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 50,55% | 20:50:52 25/11/2024 | |
| 39 | $0,0104 | 2.366 | 9.675 | Tổng cung cố định | 06:59:24 29/01/2026 | |
| 40 | $0,0000008779 | 73.599 | 9.622 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 |


















