Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | $0,0173 | 82.634.193 | 250.899 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | -- | |
| 2 | $0,0000007693 | 217.494 | 102.883 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 3 | $0,00006627 | 279.335 | 92.473 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 4 | $0,01555 | 186.636 | 90.698 | Tổng cung cố định | 11:41:21 20/04/2024 | |
| 5 | $0,001166 | 289.485 | 89.946 | Quá trình đúc đã đóng | 15:24:24 05/05/2024 | |
| 6 | $0,0009171 | 914.054 | 88.876 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 7 | $0,0000000371 | 131.749 | 70.287 | Quá trình đúc đã đóng | 14:27:57 16/11/2024 | |
| 8 | $0,0001789 | 271.443 | 51.713 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 9 | $0,0003733 | 204.420 | 43.273 | Tổng cung cố định | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 10 | $0,00001944 | 233.059 | 38.588 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 11 | < $0,00000001 | 125.801 | 33.314 | Quá trình đúc đã đóng | 10:21:28 20/04/2024 | |
| 12 | $0,7304 | 1.194.095 | 28.305 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 13 | $0,00001555 | 171.287 | 26.054 | Tổng cung cố định | 02:36:58 21/04/2024 | |
| 14 | $0,000008556 | 240.808 | 24.378 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 34,71% | 15:40:51 10/05/2024 | |
| 15 | $0,006222 | 75.537 | 23.750 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 16 | $0,0001547 | 4.430.468 | 22.965 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 17 | $0,0005445 | 83.624 | 22.304 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 18 | $0,0000007778 | 68.629 | 21.064 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 19 | $0,4037 | 200.257 | 20.767 | Quá trình đúc đã đóng | 03:57:59 21/04/2024 | |
| 20 | $0,00006922 | 457.505 | 19.737 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 |




















