OKX – Sàn giao dịch tiền mã hóa hàng đầu
    • Danh mục đầu tư
      Market
      Thịnh hành
      Đón đầu xu hướng, giao dịch token hot
      Meme Pump
      Duyệt meme, nắm bắt các bước đi sớm
      Chiến lược
      Trình theo dõi
      Tạo danh sách theo dõi, giám sát thực tế
      Bảng xếp hạng
      Theo dõi trader hàng đầu, tái hiện lệnh của họ
      Tín hiệu
      Chớp tín hiệu, bắt cơ hội mua
      Radar Alpha
      Đặt bộ lọc token, tìm địa chỉ hàng đầu
      Hoán đổi
      Giới thiệu về Onchain OS
      Nhà phát triển
      Tài liệu
      Quản lý khóa API
      X Layer
      Về X Layer
      Trình khám phá X Layer
      Cầu nối
      Tài liệu cho nhà phát triển
      Faucet của mạng thử nghiệm
      GitHub
      Plugin Store
      Build X Hackathon
      Blockchain Explorer
      Giới thiệu
      DeFi
      Thị trường NFT
      Bảo mật
    • BoostBoost
      X Launch
      Tham gia và kiếm token
      Sự kiện X
      Tham gia để giành nhiều phần thưởng hấp dẫn
      Trung tâm phần thưởng
      Nhận bonus và airdrop
      Cảnh báoTải xuống Ví Web3 OKXGiới thiệu về Web3
      Thông báo
      Quay lại
      Tiếng Việt
      简体中文
      繁體中文
      English
      Русский
      Español (Latinoamérica)
      Bahasa Indonesia
      Français
      Deutsch
      Italiano
      Polski
      Čeština
      Română
      Português (Brasil)
      Українська
      Español (España)
      Nederlands
      العربية
      日本語
      Norsk (bokmål)
      Suomi
      Svenska
      Türkçe
      Quay lại
      Quay lại
      Tìm hiểuTrung tâm hỗ trợ
Sepolia Testnet logo

Trình duyệt Sepolia Testnet

Danh sách khối

Tổng cộng 2.195.942 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
330 / 500
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí gas t.bPhần thưởng khối
 
 
 
 
 
 
 
 
 
10744015
01:43:12 28/04/2026
0xe276bc378a527a8792b353cdca5b5e53263dfb9e
158
62.568
bytes
27.395.857
45,66%
60.000.000
287,06
Mwei
0,003585
ETH
10744014
01:43:00 28/04/2026
0x3826539cbd8d68dcf119e80b994557b4278cec9f
164
118.646
bytes
25.479.921
42,47%
60.000.000
369,34
Mwei
0,005354
ETH
10744013
01:42:48 28/04/2026
0x4df6eb2ec570b58cc64f540247a8adfa11f1cf63
116
45.321
bytes
18.790.414
31,32%
60.000.000
590,84
Mwei
0,007964
ETH
10744012
01:42:36 28/04/2026
0x25941dc771bb64514fc8abbce970307fb9d477e9
148
77.888
bytes
32.668.298
54,45%
60.000.000
391,85
Mwei
0,007405
ETH
10744011
01:42:24 28/04/2026
0x0c06b6d4ec451987e8c0b772ffcf7f080c46447a
100
41.885
bytes
15.712.403
26,19%
60.000.000
356,12
Mwei
0,002836
ETH
10744010
01:42:12 28/04/2026
0x4df6eb2ec570b58cc64f540247a8adfa11f1cf63
199
95.888
bytes
40.691.908
67,82%
60.000.000
265,23
Mwei
0,003951
ETH
10744009
01:41:48 28/04/2026
0xe276bc378a527a8792b353cdca5b5e53263dfb9e
146
47.190
bytes
25.399.399
42,34%
60.000.000
364,73
Mwei
0,00491
ETH
10744008
01:41:36 28/04/2026
0xc6e2459991bfe27cca6d86722f35da23a1e4cb97
160
67.333
bytes
24.867.700
41,45%
60.000.000
381,36
Mwei
0,005127
ETH
10744007
01:41:24 28/04/2026
0x9b7e335088762ad8061c04d08c37902abc8acb87
121
82.666
bytes
23.055.541
38,43%
60.000.000
306,35
Mwei
0,002904
ETH
10744006
01:41:12 28/04/2026
0x3826539cbd8d68dcf119e80b994557b4278cec9f
157
73.955
bytes
31.143.975
51,91%
60.000.000
352,4
Mwei
0,005384
ETH
10744005
01:41:00 28/04/2026
0x3826539cbd8d68dcf119e80b994557b4278cec9f
120
91.924
bytes
27.276.435
45,47%
60.000.000
296,1
Mwei
0,003123
ETH
10744004
01:40:48 28/04/2026
0x1268ad189526ac0b386faf06effc46779c340ee6
196
96.974
bytes
33.885.903
56,48%
60.000.000
422,15
Mwei
0,008249
ETH
10744003
01:40:24 28/04/2026
0xc6e2459991bfe27cca6d86722f35da23a1e4cb97
126
58.807
bytes
25.258.351
42,1%
59.999.943
317,3
Mwei
0,00341
ETH
10744002
01:40:12 28/04/2026
0x455e5aa18469bc6ccef49594645666c587a3a71b
139
72.910
bytes
32.416.485
54,09%
59.941.408
626,5
Mwei
0,014459
ETH
10744001
01:40:00 28/04/2026
0x4df6eb2ec570b58cc64f540247a8adfa11f1cf63
165
75.065
bytes
33.514.761
55,86%
60.000.000
535,18
Mwei
0,011976
ETH
10744000
01:39:48 28/04/2026
0xc4bfccb1668d6e464f33a76badd8c8d7d341e04a
122
99.635
bytes
28.333.203
47,23%
60.000.000
447,02
Mwei
0,007591
ETH
10743999
01:39:36 28/04/2026
0x3826539cbd8d68dcf119e80b994557b4278cec9f
116
84.818
bytes
23.270.818
38,79%
60.000.000
364,58
Mwei
0,004196
ETH
10743998
01:39:24 28/04/2026
0xf24a01ae29dec4629dfb4170647c4ed4efc392cd
136
122.160
bytes
31.968.295
53,29%
60.000.000
283,34
Mwei
0,003215
ETH
10743997
01:39:12 28/04/2026
0x0000006916a87b82333f4245046623b23794c65c
108
134.072
bytes
35.765.574
59,61%
60.000.000
311,48
Mwei
0,004757
ETH
10743996
01:39:00 28/04/2026
0x4df6eb2ec570b58cc64f540247a8adfa11f1cf63
231
174.375
bytes
58.573.438
97,63%
60.000.000
489,55
Mwei
0,019333
ETH
  • 1
  • 328
  • 329
  • 330
  • 331
  • 332
  • 500
20 mục nhập mỗi trang
©2017 - 2026 WEB3.OKX.COM
Tiếng Việt简体中文繁體中文EnglishРусскийEspañol (Latinoamérica)Bahasa IndonesiaFrançaisDeutschItalianoPolskiČeštinaRomânăPortuguês (Brasil)УкраїнськаEspañol (España)Nederlandsالعربية日本語Norsk (bokmål)SuomiSvenskaTürkçe
Tìm hiểu thêm về OKX Web3
Tải xuốngHọc việnVề OKXCơ hội nghề nghiệpLiên hệ với chúng tôiĐiều khoản dịch vụThông báo Bảo mậtX (trước đây là Twitter)
Sản phẩm
Trang thông tin víHoán đổiThị trườngEarnXây dựngTrình khám pháBảo mật
Hỗ trợ
Trung tâm hỗ trợXác minh chính thứcThông báoBiểu phí DEXKết nối với OKXVí BitcoinVí EthereumVí Solana