OKX – Sàn giao dịch tiền mã hóa hàng đầu
    • Danh mục đầu tư
      Market
      Thịnh hành
      Đón đầu xu hướng, giao dịch token hot
      Meme Pump
      Duyệt meme, nắm bắt các bước đi sớm
      Chiến lược
      Trình theo dõi
      Tạo danh sách theo dõi, giám sát thực tế
      Bảng xếp hạng
      Theo dõi trader hàng đầu, tái hiện lệnh của họ
      Tín hiệu
      Chớp tín hiệu, bắt cơ hội mua
      Radar Alpha
      Đặt bộ lọc token, tìm địa chỉ hàng đầu
      Hoán đổi
      Giới thiệu về Onchain OS
      Nhà phát triển
      Tài liệu
      Quản lý khóa API
      X Layer
      Về X Layer
      Trình khám phá X Layer
      Cầu nối
      Tài liệu cho nhà phát triển
      Faucet của mạng thử nghiệm
      GitHub
      Plugin Store
      Build X Hackathon
      Blockchain Explorer
      Giới thiệu
      DeFi
      Thị trường NFT
      Bảo mật
    • BoostBoost
      X Launch
      Tham gia và kiếm token
      Sự kiện X
      Tham gia để giành nhiều phần thưởng hấp dẫn
      Trung tâm phần thưởng
      Nhận bonus và airdrop
      Cảnh báoTải xuống Ví Web3 OKXGiới thiệu về Web3
      Thông báo
      Quay lại
      Tiếng Việt
      简体中文
      繁體中文
      English
      Русский
      Español (Latinoamérica)
      Bahasa Indonesia
      Français
      Deutsch
      Italiano
      Polski
      Čeština
      Română
      Português (Brasil)
      Українська
      Español (España)
      Nederlands
      العربية
      日本語
      Norsk (bokmål)
      Suomi
      Svenska
      Türkçe
      Quay lại
      Quay lại
      Tìm hiểuTrung tâm hỗ trợ
Sepolia Testnet logo

Trình duyệt Sepolia Testnet

Danh sách khối

Tổng cộng 2.193.420 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
329 / 500
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí gas t.bPhần thưởng khối
 
 
 
 
 
 
 
 
 
10741514
16:34:48 27/04/2026
0x455e5aa18469bc6ccef49594645666c587a3a71b
195
90.081
bytes
32.985.147
55,03%
59.941.408
274,7
Mwei
0,008198
ETH
10741513
16:34:36 27/04/2026
0x1268ad189526ac0b386faf06effc46779c340ee6
136
104.844
bytes
31.878.255
53,14%
60.000.000
281,68
Mwei
0,008152
ETH
10741512
16:34:24 27/04/2026
0x4df6eb2ec570b58cc64f540247a8adfa11f1cf63
172
124.759
bytes
30.525.541
50,88%
60.000.000
381,76
Mwei
0,010863
ETH
10741511
16:34:12 27/04/2026
0x9b984d5a03980d8dc0a24506c968465424c81dbe
154
123.177
bytes
31.821.818
53,04%
60.000.000
227
Mwei
0,006405
ETH
10741510
16:34:00 27/04/2026
0x0000000000000000000000000000000000000000
148
112.503
bytes
30.690.749
51,16%
60.000.000
326,25
Mwei
0,009226
ETH
10741509
16:33:48 27/04/2026
0x670b24610df99b1685aeac0dfd5307b92e0cf4d7
148
72.748
bytes
19.756.341
32,93%
60.000.000
457,06
Mwei
0,008501
ETH
10741508
16:33:36 27/04/2026
0x1268ad189526ac0b386faf06effc46779c340ee6
116
63.431
bytes
21.229.708
35,39%
60.000.000
421,93
Mwei
0,008367
ETH
10741507
16:33:24 27/04/2026
0x4df6eb2ec570b58cc64f540247a8adfa11f1cf63
147
124.143
bytes
31.615.530
52,7%
60.000.000
317,54
Mwei
0,009166
ETH
10741506
16:33:12 27/04/2026
0x13cb6ae34a13a0977f4d7101ebc24b87bb23f0d5
129
78.423
bytes
29.694.080
49,5%
60.000.000
351,06
Mwei
0,009604
ETH
10741505
16:33:00 27/04/2026
0x0c06b6d4ec451987e8c0b772ffcf7f080c46447a
133
67.686
bytes
30.318.064
50,54%
60.000.000
302,39
Mwei
0,008331
ETH
10741504
16:32:48 27/04/2026
0xf24a01ae29dec4629dfb4170647c4ed4efc392cd
133
67.764
bytes
26.556.430
44,27%
60.000.000
450,57
Mwei
0,011222
ETH
10741503
16:32:36 27/04/2026
0x13cb6ae34a13a0977f4d7101ebc24b87bb23f0d5
135
106.826
bytes
30.678.098
51,14%
60.000.000
173,23
Mwei
0,004458
ETH
10741502
16:32:24 27/04/2026
0xe276bc378a527a8792b353cdca5b5e53263dfb9e
191
181.844
bytes
55.180.106
91,97%
60.000.000
195,18
Mwei
0,009376
ETH
10741501
16:32:12 27/04/2026
0x25941dc771bb64514fc8abbce970307fb9d477e9
123
77.822
bytes
23.815.956
39,7%
60.000.000
743,25
Mwei
0,017083
ETH
10741500
16:32:00 27/04/2026
0x4df6eb2ec570b58cc64f540247a8adfa11f1cf63
166
103.987
bytes
35.302.388
58,84%
60.000.000
172,99
Mwei
0,005211
ETH
10741499
16:31:48 27/04/2026
0x13cb6ae34a13a0977f4d7101ebc24b87bb23f0d5
138
74.670
bytes
25.752.057
42,93%
59.999.886
196,48
Mwei
0,004394
ETH
10741498
16:31:36 27/04/2026
0x455e5aa18469bc6ccef49594645666c587a3a71b
135
76.791
bytes
27.489.455
45,87%
59.941.351
299,06
Mwei
0,007503
ETH
10741497
16:31:24 27/04/2026
0x5cc0dde14e7256340cc820415a6022a7d1c93a35
117
76.255
bytes
26.010.072
43,36%
59.999.943
359,23
Mwei
0,008653
ETH
10741496
16:31:12 27/04/2026
0x455e5aa18469bc6ccef49594645666c587a3a71b
154
108.900
bytes
34.413.115
57,42%
59.941.408
345,6
Mwei
0,010996
ETH
10741495
16:31:00 27/04/2026
0x9b7e335088762ad8061c04d08c37902abc8acb87
177
138.575
bytes
40.333.066
67,23%
60.000.000
224,02
Mwei
0,008028
ETH
  • 1
  • 327
  • 328
  • 329
  • 330
  • 331
  • 500
20 mục nhập mỗi trang
©2017 - 2026 WEB3.OKX.COM
Tiếng Việt简体中文繁體中文EnglishРусскийEspañol (Latinoamérica)Bahasa IndonesiaFrançaisDeutschItalianoPolskiČeštinaRomânăPortuguês (Brasil)УкраїнськаEspañol (España)Nederlandsالعربية日本語Norsk (bokmål)SuomiSvenskaTürkçe
Tìm hiểu thêm về OKX Web3
Tải xuốngHọc việnVề OKXCơ hội nghề nghiệpLiên hệ với chúng tôiĐiều khoản dịch vụThông báo Bảo mậtX (trước đây là Twitter)
Sản phẩm
Trang thông tin víHoán đổiThị trườngEarnXây dựngTrình khám pháBảo mật
Hỗ trợ
Trung tâm hỗ trợXác minh chính thứcThông báoBiểu phí DEXKết nối với OKXVí BitcoinVí EthereumVí Solana